|
Phase |
Single |
Three |
|
Model |
2KVA-45KVA |
3KVA-150KVA |
|
Type |
IGBT/ Pulse Width Modulation |
|
|
Input |
||
|
Voltage(Selectable) |
1 phase 2wire:110V(2 to 5kVA)/220V/230V/240V±10% |
|
|
3phase 4wire:wye type 190/110V 200/115V 220/128V 230/132V 240/139V±10% |
||
|
3phase 4wire:wye type 380/220V 400/230V 440/254V 4600/265V 480/277V±10% |
||
|
3phase 4wire: Delta type 220;230;240;380;400;415;440V±10% |
||
|
FREQUENCY(Selectable) |
47Hz~63Hz or 400Hz±5% |
|
|
Output |
||
|
Voltage |
110V Setting (Low Range): 0~150V |
(Optional:0~520V) |
|
220V Setting (High Range): 0~300V |
||
|
Votage Regulation |
≦±1% |
|
|
Frequency |
40Hz to 499.9Hz(Programmable) |
|
|
Frequency Stability |
≦±0.01% |
|
|
Distortion(THD) |
True Sine Wave,±2% |
|
|
Frequency Meter |
4 LED Digitals, Res. 0.1Hz / Step |
|
|
Voltmeter |
4 LED Digitals, Res . 0.1V |
|
|
Amperemeter |
4 LED Digitals, Res . 0.1A |
|
|
Wattmeter |
4 LED Digitals, Res. 0.1W |
|
|
Protection |
Breaker for Overload, Over Temperature, and Short Circuit |
|
|
Operating Environment |
||
|
AMB.TEMP |
0~40℃ |
|
|
HUMIDITY |
0~90% (Non-condensing) |
|
Bộ làm sạch điện và ổn áp chuyển đổi tần số điện từ 50hz thông thường sang 60hz đảm bảo bộ âm thanh của các bạn hay lên rất nhiều so với các bộ lọc thông thường,điều này đã được các ở nhiều quốc gia và cả Việt Nam